Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
陽
JLPT N4–N5
陽
陽
DƯƠNG
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
陽
DƯƠNG
Âm Hán Việt
dương
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
太
陽
たいよう
thái dương
· Mặt trời
N3
Từ vựng JLPT N3
2
太
陽
たいよう
thái dương
· mặt trời
太
陽
光
たいようこう
thái dương quang
· năng lượng mặt trời
N2
Từ vựng JLPT N2
1
陽
気な
ようきな
dương khí
· vui vẻ, hoạt bát
N1
Từ vựng JLPT N1
1
陽
気
ようき
dương khí
· vui vẻ, phấn khởi
← Chữ trước
太
Chữ sau →
星
This page is also in English →
×