JLPT N4–N5

星

星

TINH

4 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

星 TINH

Âm Hán Việt
tinh
Trong bài học
4 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N1 Từ vựng JLPT N1 2