Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
星
JLPT N4–N5
星
星
TINH
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
星
TINH
Âm Hán Việt
tinh
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
星
ほし
tinh
· Ngôi sao
N3
Từ vựng JLPT N3
1
衛
星
えいせい
vệ tinh
· vệ tinh
N1
Từ vựng JLPT N1
2
図
星
ずぼし
đồ tinh
· đoán trúng phóc
目
星
をつける
めぼしをつける
mục tinh
· nhắm sẵn, đoán chừng
← Chữ trước
陽
Chữ sau →
北
This page is also in English →
×