Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
春
JLPT N4–N5
春
春
XUÂN
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
春
XUÂN
Âm Hán Việt
xuân
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
もうすぐ
春
ですね
もうすぐはるですね
xuân
· mùa xuân sắp đến rồi nhỉ
春
はる
xuân
· Xuân
N3
Từ vựng JLPT N3
1
春
はる
xuân
· mùa xuân
N2
Từ vựng JLPT N2
1
思
春
期
ししゅんき
tư xuân kỳ
· tuổi dậy thì
← Chữ trước
仕
Chữ sau →
好
This page is also in English →
×