Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
仕
JLPT N4–N5
仕
仕
SĨ
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
仕
SĨ
Âm Hán Việt
sĩ
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
仕
事
しごと
sĩ sự
· công việc
お
仕
事
おしごと
sĩ sự
· Công việc (lịch sự)
N3
Từ vựng JLPT N3
1
仕
事
しごと
sĩ sự
· công việc
N2
Từ vựng JLPT N2
3
仕
入れ
しいれ
sĩ nhập
· việc nhập hàng
仕
組み
しくみ
sĩ tổ
· cơ chế
仕
送り
しおくり
sĩ tống
· tiền chu cấp gửi về
N1
Từ vựng JLPT N1
5
仕
える
つかえる
sĩ
· phụng sự, hầu hạ
仕
組む
しくむ
sĩ tổ
· bày ra, dàn dựng
仕
立てる
したてる
sĩ lập
· may, dựng thành
仕
向ける
しむける
sĩ hướng
· xui khiến, dẫn dắt
取り
仕
切る
とりしきる
thủ sĩ thiết
· cai quản, đứng ra lo
← Chữ trước
活
Chữ sau →
春
This page is also in English →
×