Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
好
JLPT N4–N5
好
好
HẢO
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
好
HẢO
Âm Hán Việt
hảo
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
好
き[な]
すき[な]
hảo
· Thích
N2
Từ vựng JLPT N2
4
愛
好
家
あいこうか
ái hảo gia
· người yêu thích, người đam mê
好
ましい
このましい
hảo
· đáng mong muốn, dễ chịu
良
好
な
りょうこうな
lương hảo
· tốt, khả quan
好
意
こうい
hảo ý
· thiện ý, cảm tình
N1
Từ vựng JLPT N1
4
好
ましい
このましい
hảo
· đáng mong muốn
良
好
りょうこう
lương hảo
· tốt đẹp
好
調
こうちょう
hảo điều
· thuận lợi
好
機
こうき
hảo cơ
· thời cơ tốt
← Chữ trước
春
Chữ sau →
嫌
This page is also in English →
×