Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
嫌
JLPT N4–N5
嫌
嫌
HIỀM
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
嫌
HIỀM
Âm Hán Việt
hiềm
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
嫌
い[な]
きらい[な]
hiềm
· Ghét, không thích
嫌
[な]
いや[な]
hiềm
· Không thích
N2
Từ vựng JLPT N2
3
機
嫌
きげん
cơ hiềm
· tâm trạng
嫌
悪
けんお
hiềm ác
· ghê tởm, chán ghét
負けず
嫌
い
まけずぎらい
phụ hiềm
· không chịu thua
← Chữ trước
好
Chữ sau →
料
This page is also in English →
×