Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
汚
JLPT N4–N5
汚
汚
Ô
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
汚
Ô
Âm Hán Việt
ô
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
汚
します
よごします
ô
· Làm bẩn
汚
い
きたない
ô
· Bẩn
N3
Từ vựng JLPT N3
1
汚
染
おせん
ô nhiễm
· ô nhiễm
N2
Từ vựng JLPT N2
2
汚
染
おせん
ô nhiễm
· ô nhiễm
水質
汚
染
すいしつおせん
thủy chất ô nhiễm
· ô nhiễm nguồn nước
N1
Từ vựng JLPT N1
7
大気
汚
染
たいきおせん
đại khí ô nhiễm
· ô nhiễm không khí
水質
汚
染
すいしつおせん
thủy chất ô nhiễm
· ô nhiễm nước
土壌
汚
染
どじょうおせん
thổ nhưỡng ô nhiễm
· ô nhiễm đất
汚
らわしい
けがらわしい
ô
· dơ dáy, bẩn thỉu
汚
名
おめい
ô danh
· tai tiếng
汚
濁
おだく
ô trọc
· vẩn đục, ô trọc
汚
点
おてん
ô điểm
· vết nhơ
← Chữ trước
踏
Chữ sau →
輸
This page is also in English →
×