Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
興
JLPT N4–N5
興
興
HƯNG
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
興
HƯNG
Âm Hán Việt
hưng
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
興
味
きょうみ
hưng vị
· Sở thích
N3
Từ vựng JLPT N3
1
興
奮
こうふん
hưng phấn
· hào hứng
N2
Từ vựng JLPT N2
2
即
興
そっきょう
tức hưng
· ứng tấu, ứng khẩu
復
興
ふっこう
phục hưng
· sự tái thiết
N1
Từ vựng JLPT N1
2
興
じる
きょうじる
hưng
· mải vui, đắm mình vào
興
味深い
きょうみぶかい
hưng vị thâm
· rất đáng chú ý
← Chữ trước
玉
Chữ sau →
情
This page is also in English →
×