JLPT N4–N5
情
情
TÌNH
23 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
情 TÌNH
- Âm Hán Việt
- tình
- Trong bài học
- 23 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1
N3 Từ vựng JLPT N3 3
N2 Từ vựng JLPT N2 8
N1 Từ vựng JLPT N1 11
- 情報技術じょうほうぎじゅつtình báo kỹ thuật · công nghệ thông tin
- 情報革命じょうほうかくめいtình báo cách mệnh · cách mạng thông tin
- 個人情報こじんじょうほうcá nhân tình báo · thông tin cá nhân
- 実情じつじょうthực tình · thực trạng
- 情けないなさけないtình · thảm hại, đáng xấu hổ
- 強情ごうじょうcường tình · bướng bỉnh
- 非情ひじょうphi tình · vô tình, nhẫn tâm
- 薄情はくじょうbạc tình · bạc tình
- 情け深いなさけぶかいtình thâm · giàu lòng trắc ẩn
- 情け容赦ないなさけようしゃないtình dung xá · không chút nương tay
- 陳情ちんじょうtrần tình · kiến nghị