Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
喜
JLPT N3
喜
喜
HỈ
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
喜
HỈ
Âm Hán Việt
hỉ
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
喜
び
よろこび
hỉ
· niềm vui
N1
Từ vựng JLPT N1
1
喜
ばしい
よろこばしい
hỉ
· đáng mừng
← Chữ trước
祉
Chữ sau →
怒
This page is also in English →
×