Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
祉
JLPT N3
祉
祉
CHỈ
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
祉
CHỈ
Âm Hán Việt
chỉ
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
福
祉
ふくし
phúc chỉ
· phúc lợi
N2
Từ vựng JLPT N2
1
福
祉
ふくし
phúc chỉ
· phúc lợi xã hội
← Chữ trước
福
Chữ sau →
喜
This page is also in English →
×