Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
満
JLPT N3
満
満
MÃN
11 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
満
MÃN
Âm Hán Việt
mãn
Trong bài học
11 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
満
足
まんぞく
mãn túc
· hài lòng
不
満
ふまん
bất mãn
· không hài lòng
N2
Từ vựng JLPT N2
6
満
潮
まんちょう
mãn triều
· thủy triều lên
満
席
まんせき
mãn tịch
· hết chỗ, đầy chỗ
円
満
えんまん
viên mãn
· hòa thuận, êm ấm
満
腹
まんぷく
mãn phúc
· no căng bụng
満
車
まんしゃ
mãn xa
· hết chỗ đỗ xe
満
たす
みたす
mãn
· làm thỏa mãn, lấp đầy
N1
Từ vựng JLPT N1
3
円
満
えんまん
viên mãn
· hòa thuận, êm đẹp
満
喫
まんきつ
mãn khiết
· tận hưởng
満
載
まんさい
mãn tải
· chở đầy
← Chữ trước
奮
Chữ sau →
嫉
This page is also in English →
×