Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
力
JLPT N3
力
力
LỰC
17 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
力
LỰC
Âm Hán Việt
lực
Trong bài học
17 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
4
努
力
どりょく
nỗ lực
· nỗ lực
風
力
ふうりょく
phong lực
· năng lượng gió
努
力
家
どりょくか
nỗ lực gia
· người chăm chỉ
協
力
きょうりょく
hiệp lực
· hợp tác
N2
Từ vựng JLPT N2
5
魅
力
みりょく
mị lực
· sức hút
全
力
ぜんりょく
toàn lực
· toàn lực
無
力
感
むりょくかん
vô lực cảm
· cảm giác bất lực
気
力
きりょく
khí lực
· sức lực tinh thần
力
強い
ちからづよい
lực cường
· mạnh mẽ, vững tâm
N1
Từ vựng JLPT N1
8
量子
力
学
りょうしりきがく
lượng tử lực học
· cơ học lượng tử
説得
力
せっとくりょく
thuyết đắc lực
· sức thuyết phục
力
強い
ちからづよい
lực cường
· mạnh mẽ, vững dạ
精
力
的
せいりょくてき
tinh lực đích
· đầy năng lượng
極
力
きょくりょく
cực lực
· hết mức có thể
他
力
本願
たりきほんがん
tha lực bản nguyện
· ỷ lại vào người khác
威
力
いりょく
uy lực
· uy lực
非
力
ひりき
phi lực
· yếu sức
← Chữ trước
努
Chữ sau →
板
This page is also in English →
×