JLPT N4–N5

新

新

TÂN

16 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

新 TÂN

Âm Hán Việt
tân
Trong bài học
16 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 6

N3 Từ vựng JLPT N3 3

N2 Từ vựng JLPT N2 4

N1 Từ vựng JLPT N1 3