Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
商
JLPT N3
商
商
THƯƠNG
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
商
THƯƠNG
Âm Hán Việt
thương
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
商
品
しょうひん
thương phẩm
· hàng hóa
商
談
しょうだん
thương đàm
· đàm phán kinh doanh
N2
Từ vựng JLPT N2
3
商
店街
しょうてんがい
thương điếm nhai
· phố mua sắm
商
業地域
しょうぎょうちいき
thương nghiệp địa vực
· khu thương mại
商
品
しょうひん
thương phẩm
· hàng hóa
← Chữ trước
汁
Chữ sau →
現
This page is also in English →
×