Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
送
JLPT N4–N5
送
送
TỐNG
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
送
TỐNG
Âm Hán Việt
tống
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
送
ります
おくります
tống
· gửi
送
ります[人を~]
おくります[ひとを~]
tống nhân
· Tiễn [người]
送
ります
おくります
tống
· Gửi
N3
Từ vựng JLPT N3
2
送
る
おくる
tống
· gửi
放
送
ほうそう
phóng tống
· phát sóng
N2
Từ vựng JLPT N2
7
発
送
はっそう
phát tống
· việc gửi hàng đi
配
送
はいそう
phối tống
· giao hàng tận nơi
輸
送
ゆそう
thâu tống
· vận tải
運
送
うんそう
vận tống
· vận chuyển hàng
送
迎
そうげい
tống nghênh
· đưa đón
仕
送
り
しおくり
sĩ tống
· tiền chu cấp gửi về
放
送
ほうそう
phóng tống
· phát sóng
N1
Từ vựng JLPT N1
1
先
送
り
さきおくり
tiên tống
· trì hoãn, đẩy lùi
← Chữ trước
念
Chữ sau →
借
This page is also in English →
×