Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
営
JLPT N4–N5
営
営
DOANH
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
営
DOANH
Âm Hán Việt
doanh
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
営
業
えいぎょう
doanh nghiệp
· Kinh doanh
N3
Từ vựng JLPT N3
2
営
業
えいぎょう
doanh nghiệp
· kinh doanh
経
営
けいえい
kinh doanh
· kinh doanh, quản trị
N2
Từ vựng JLPT N2
2
経
営
けいえい
kinh doanh
· sự quản lý kinh doanh
運
営
うんえい
vận doanh
· sự vận hành
N1
Từ vựng JLPT N1
1
営
む
いとなむ
doanh
· điều hành, sống cuộc đời
← Chữ trước
徒
Chữ sau →
看
This page is also in English →
×