Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
徒
JLPT N4–N5
徒
徒
ĐỒ
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
徒
ĐỒ
Âm Hán Việt
đồ
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
生
徒
せいと
sinh đồ
· Học sinh
N3
Từ vựng JLPT N3
1
生
徒
せいと
sinh đồ
· học sinh
N2
Từ vựng JLPT N2
2
徒
歩
とほ
đồ bộ
· đi bộ
生
徒
せいと
sinh đồ
· học sinh
← Chữ trước
塾
Chữ sau →
営
This page is also in English →
×