Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
青
JLPT N4–N5
青
青
THANH
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
青
THANH
Âm Hán Việt
thanh
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
青
い
あおい
thanh
· xanh da trời
青
あお
thanh
· Màu xanh
N3
Từ vựng JLPT N3
1
青
い
あおい
thanh
· màu xanh
N1
Từ vựng JLPT N1
1
青
写真
あおじゃしん
thanh tả chân
· bản thiết kế, kế hoạch
← Chữ trước
赤
Chữ sau →
桜
This page is also in English →
×