Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
銀
JLPT N4–N5
銀
銀
NGÂN
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
銀
NGÂN
Âm Hán Việt
ngân
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
銀
行員
ぎんこういん
ngân hành viên
· Nhân viên ngân hàng
銀
行
ぎんこう
ngân hành
· Ngân hàng
N3
Từ vựng JLPT N3
1
銀
行
ぎんこう
ngân hành
· ngân hàng
N1
Từ vựng JLPT N1
1
銀
河
ぎんが
ngân hà
· ngân hà
← Chữ trước
員
Chữ sau →
行
This page is also in English →
×