Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
員
JLPT N4–N5
員
員
VIÊN
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
員
VIÊN
Âm Hán Việt
viên
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
会社
員
かいしゃいん
hội xã viên
· Nhân viên công ty
社
員
しゃいん
xã viên
· Nhân viên công ty ~
銀行
員
ぎんこういん
ngân hành viên
· Nhân viên ngân hàng
管理
員
かんりいん
quản lý viên
· Người quản lý
係
員
かかりいん
hệ viên
· Nhân viên
N3
Từ vựng JLPT N3
2
会社
員
かいしゃいん
hội xã viên
· nhân viên công ty
社
員
しゃいん
xã viên
· nhân viên
N2
Từ vựng JLPT N2
4
契約社
員
けいやくしゃいん
khế ước xã viên
· nhân viên hợp đồng
正社
員
せいしゃいん
chính xã viên
· nhân viên chính thức
公務
員
こうむいん
công vụ viên
· công chức
乗務
員
じょうむいん
thừa vụ viên
· nhân viên phục vụ trên phương tiện
← Chữ trước
社
Chữ sau →
銀
This page is also in English →
×