Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
黒
JLPT N4–N5
黒
黒
HẮC
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
黒
HẮC
Âm Hán Việt
hắc
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
黒
い
くろい
hắc
· đen
黒
くろ
hắc
· Màu đen
N3
Từ vựng JLPT N3
2
黒
い
くろい
hắc
· màu đen
黒
板
こくばん
hắc bản
· bảng đen
N2
Từ vựng JLPT N2
1
黒
字
くろじ
hắc tự
· thặng dư, lợi nhuận
N1
Từ vựng JLPT N1
1
黒
字
くろじ
hắc tự
· thặng dư
← Chữ trước
楽
Chữ sau →
赤
This page is also in English →
×