Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
市
JLPT N4–N5
市
市
THỊ
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
市
THỊ
Âm Hán Việt
thị
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
市
役所
しやくしょ
thị dịch sở
· Tòa thị chính
N3
Từ vựng JLPT N3
2
市
場
しじょう
thị trường
· thị trường
都
市
とし
đô thị
· đô thị
N2
Từ vựng JLPT N2
5
市
場
しじょう
thị trường
· thị trường
市
場
いちば
thị trường
· chợ
都
市
部
としぶ
đô thị bộ
· khu vực đô thị
市
街地
しがいち
thị nhai địa
· khu đô thị
市
民
しみん
thị dân
· công dân thành phố
N1
Từ vựng JLPT N1
1
市
場経済
しじょうけいざい
thị trường kinh tế
· kinh tế thị trường
← Chữ trước
狭
Chữ sau →
役
This page is also in English →
×