Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
惜
JLPT N2
惜
惜
TÍCH
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
惜
TÍCH
Âm Hán Việt
tích
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
惜
しい
おしい
tích
· đáng tiếc
N1
Từ vựng JLPT N1
2
惜
しむ
おしむ
tích
· tiếc, dè sẻn
名残
惜
しい
なごりおしい
danh tàn tích
· lưu luyến
← Chữ trước
毒
Chữ sau →
補
This page is also in English →
×