Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
補
JLPT N2
補
補
BỔ
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
補
BỔ
Âm Hán Việt
bổ
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
4
補
助金
ほじょきん
bổ trợ kim
· tiền trợ cấp
補
習
ほしゅう
bổ tập
· học bổ sung, học phụ đạo
補
足
ほそく
bổ túc
· sự bổ sung
補
う
おぎなう
bổ
· bù đắp, bổ sung
N1
Từ vựng JLPT N1
2
補
完
ほかん
bổ hoàn
· bổ sung, bổ trợ
補
填
ほてん
bổ điền
· bù đắp thiếu hụt
← Chữ trước
惜
Chữ sau →
債
This page is also in English →
×