Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
慌
JLPT N4–N5
慌
慌
HOẢNG
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
慌
HOẢNG
Âm Hán Việt
hoảng
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
慌
てて
あわてて
hoảng
· Vội vã
N2
Từ vựng JLPT N2
1
慌
しい
あわただしい
hoảng
· vội vã
N1
Từ vựng JLPT N1
1
慌
ただしい
あわただしい
hoảng
· tất bật, hối hả
← Chữ trước
様
Chữ sau →
順
This page is also in English →
×