Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
様
JLPT N4–N5
様
様
DẠNG
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
様
DẠNG
Âm Hán Việt
dạng
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
どちら
様
でしょうか
どちらさまでしょうか
dạng
· Ai ạ?
奥
様
おくさま
áo dạng
· Vợ (kính ngữ)
~
様
~さま
dạng
· Ngài ~
お客
様
おきゃくさま
khách dạng
· Quý khách
N3
Từ vựng JLPT N3
1
多
様
性
たようせい
đa dạng tính
· đa dạng
N2
Từ vựng JLPT N2
1
様
式
ようしき
dạng thức
· kiểu thức, phong cách
N1
Từ vựng JLPT N1
2
生物多
様
性
せいぶつたようせい
sinh vật đa dạng tính
· đa dạng sinh học
一
様
に
いちように
nhất dạng
· đồng loạt như nhau
← Chữ trước
因
Chữ sau →
慌
This page is also in English →
×