Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
因
JLPT N4–N5
因
因
NHÂN
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
因
NHÂN
Âm Hán Việt
nhân
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
原
因
げんいん
nguyên nhân
· Nguyên nhân
N3
Từ vựng JLPT N3
1
因
果応報
いんがおうほう
nhân quả ứng báo
· gieo nhân nào gặp quả nấy
N1
Từ vựng JLPT N1
5
因
果関係
いんがかんけい
nhân quả quan hệ
· quan hệ nhân quả
因
果応報
いんがおうほう
nhân quả ứng báo
· nhân quả báo ứng
因
果
いんが
nhân quả
· nhân quả
因
習
いんしゅう
nhân tập
· hủ tục
要
因
よういん
yếu nhân
· nhân tố chính
← Chữ trước
鳴
Chữ sau →
様
This page is also in English →
×