Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
費
JLPT N3
費
費
PHÍ
11 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
費
PHÍ
Âm Hán Việt
phí
Trong bài học
11 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
経
費
けいひ
kinh phí
· chi phí
消
費
者
しょうひしゃ
tiêu phí giả
· người tiêu dùng
N2
Từ vựng JLPT N2
7
経
費
けいひ
kinh phí
· chi phí
学
費
がくひ
học phí
· học phí
消
費
期限
しょうひきげん
tiêu phí kỳ hạn
· ngày hết hạn sử dụng
管理
費
かんりひ
quản lý phí
· phí quản lý
光熱
費
こうねつひ
quang nhiệt phí
· chi phí điện và gas
消
費
税
しょうひぜい
tiêu phí thuế
· thuế tiêu dùng
費
やす
ついやす
phí
· tiêu tốn
N1
Từ vựng JLPT N1
2
費
やす
ついやす
phí
· tiêu tốn, dốc vào
経
費
けいひ
kinh phí
· chi phí
← Chữ trước
融
Chữ sau →
衰
This page is also in English →
×