Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
衰
JLPT N3
衰
衰
SUY
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
衰
SUY
Âm Hán Việt
suy
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
衰
退
すいたい
suy thoái
· suy thoái
N2
Từ vựng JLPT N2
1
衰
退
すいたい
suy thoái
· suy tàn
N1
Từ vựng JLPT N1
3
衰
退
すいたい
suy thoái
· suy thoái
衰
える
おとろえる
suy
· suy yếu, sa sút
衰
弱
すいじゃく
suy nhược
· suy nhược
← Chữ trước
費
Chữ sau →
況
This page is also in English →
×