Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
況
JLPT N3
況
況
HUỐNG
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
況
HUỐNG
Âm Hán Việt
huống
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
不
況
ふきょう
bất huống
· suy thoái kinh tế
N2
Từ vựng JLPT N2
2
不
況
ふきょう
bất huống
· suy thoái
状
況
じょうきょう
trạng huống
· tình hình
N1
Từ vựng JLPT N1
1
盛
況
せいきょう
thịnh huống
· thịnh vượng, đông đúc
← Chữ trước
衰
Chữ sau →
雇
This page is also in English →
×