Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
為
JLPT N3
為
為
VI
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
為
VI
Âm Hán Việt
vi
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
為
替
かわせ
vi thế
· tỷ giá hối đoái
N2
Từ vựng JLPT N2
1
為
替
かわせ
vi thế
· tỷ giá hối đoái
N1
Từ vựng JLPT N1
2
無
為
むい
vô vi
· vô vi, nhàn rỗi
為
替
かわせ
vi thế
· hối đoái
← Chữ trước
効
Chữ sau →
替
This page is also in English →
×