Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
効
JLPT N3
効
効
HIỆU
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
効
HIỆU
Âm Hán Việt
hiệu
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
効
果
こうか
hiệu quả
· hiệu quả
効
率
こうりつ
hiệu suất
· hiệu quả
N2
Từ vựng JLPT N2
2
時
効
じこう
thời hiệu
· hết hiệu lực, thời hiệu
効
率
こうりつ
hiệu suất
· hiệu suất
N1
Từ vựng JLPT N1
2
温室
効
果ガス
おんしつこうかガス
ôn thất hiệu quả
· khí nhà kính
有
効
性
ゆうこうせい
hữu hiệu tính
· tính hiệu quả
← Chữ trước
占
Chữ sau →
為
This page is also in English →
×