Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
占
JLPT N3
占
占
CHIẾM
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
占
CHIẾM
Âm Hán Việt
chiếm
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
独
占
どくせん
độc chiếm
· độc quyền
N2
Từ vựng JLPT N2
1
占
める
しめる
chiếm
· chiếm giữ
N1
Từ vựng JLPT N1
3
寡
占
かせん
quả chiếm
· độc quyền nhóm; thị trường quả đầu
独
占
禁止
どくせんきんし
độc chiếm cấm chỉ
· chống độc quyền
買い
占
める
かいしめる
mãi chiếm
· gom mua hết
← Chữ trước
競
Chữ sau →
効
This page is also in English →
×