Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
替
JLPT N3
替
替
THẾ
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
替
THẾ
Âm Hán Việt
thế
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
為
替
かわせ
vi thế
· tỷ giá hối đoái
N2
Từ vựng JLPT N2
2
為
替
かわせ
vi thế
· tỷ giá hối đoái
取り
替
える
とりかえる
thủ thế
· thay thế, đổi
N1
Từ vựng JLPT N1
2
切り
替
える
きりかえる
thiết thế
· chuyển đổi
為
替
かわせ
vi thế
· hối đoái
← Chữ trước
為
Chữ sau →
株
This page is also in English →
×