Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
株
JLPT N3
株
株
CHU
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
株
CHU
Âm Hán Việt
chu
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
株
かぶ
chu
· cổ phiếu
N2
Từ vựng JLPT N2
2
株
式
かぶしき
chu thức
· cổ phiếu, cổ phần
株
主
かぶぬし
chu chủ
· cổ đông
N1
Từ vựng JLPT N1
1
株
かぶ
chu
· cổ phiếu; vị thế
← Chữ trước
替
Chữ sau →
概
This page is also in English →
×