JLPT N3

株

株

CHU

4 từ

N3 Gặp lần đầu ở JLPT N3

株 CHU

Âm Hán Việt
chu
Trong bài học
4 từ

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 1