Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
式
JLPT N4–N5
式
式
THỨC
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
式
THỨC
Âm Hán Việt
thức
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
結婚
式
けっこんしき
kết hôn thức
· Đám cưới
[お]葬
式
[お]そうしき
táng thức
· Lễ tang
式
しき
thức
· Lễ
N2
Từ vựng JLPT N2
4
株
式
かぶしき
chu thức
· cổ phiếu, cổ phần
形
式
けいしき
hình thức
· hình thức
様
式
ようしき
dạng thức
· kiểu thức, phong cách
方
式
ほうしき
phương thức
· phương thức
N1
Từ vựng JLPT N1
1
形
式
的
けいしきてき
hình thức đích
· hình thức, chiếu lệ
← Chữ trước
覧
Chữ sau →
葬
This page is also in English →
×