JLPT N4–N5

騒

騒

TAO

6 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

騒 TAO

Âm Hán Việt
tao
Trong bài học
6 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 2