Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
投
JLPT N4–N5
投
投
ĐẦU
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
投
ĐẦU
Âm Hán Việt
đầu
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
投
げます
なげます
đầu
· Ném
N3
Từ vựng JLPT N3
1
投
資
とうし
đầu tư
· đầu tư
N2
Từ vựng JLPT N2
5
投
資
とうし
đầu tư
· đầu tư
投
票
とうひょう
đầu phiếu
· bỏ phiếu
投
票率
とうひょうりつ
đầu phiếu suất
· tỷ lệ đi bầu
投
薬
とうやく
đầu dược
· việc cho dùng thuốc
投
稿
とうこう
đầu cảo
· bài đăng, gửi bài
N1
Từ vựng JLPT N1
4
投
じる
とうじる
đầu
· ném vào, đầu tư
投
影
とうえい
đầu ảnh
· phản chiếu, phóng chiếu
投
獄
とうごく
đầu ngục
· tống giam
匙を
投
げる
さじをなげる
chủy đầu
· bó tay, buông xuôi
← Chữ trước
騒
Chữ sau →
守
This page is also in English →
×