Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
守
JLPT N4–N5
守
守
THỦ
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
守
THỦ
Âm Hán Việt
thủ
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
守
ります
まもります
thủ
· Bảo vệ, giữ lời
留
守
るす
lưu thủ
· Vắng nhà
N2
Từ vựng JLPT N2
1
遵
守
じゅんしゅ
tuân thủ
· sự tuân thủ
N1
Từ vựng JLPT N1
2
遵
守
じゅんしゅ
tuân thủ
· tuân thủ
守
勢
しゅせい
thủ thế
· thế thủ
← Chữ trước
投
Chữ sau →
席
This page is also in English →
×