Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
逃
JLPT N4–N5
逃
逃
ĐÀO
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
逃
ĐÀO
Âm Hán Việt
đào
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
逃
げます
にげます
đào
· Chạy trốn
N2
Từ vựng JLPT N2
1
逃
げる
にげる
đào
· chạy trốn
N1
Từ vựng JLPT N1
2
逃
れる
のがれる
đào
· thoát khỏi, lẩn tránh
言い
逃
れる
いいのがれる
ngôn đào
· chống chế, lảng tránh
← Chữ trước
夕
Chữ sau →
騒
This page is also in English →
×