Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
申
JLPT N4–N5
申
申
THÂN
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
申
THÂN
Âm Hán Việt
thân
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
7
申
します
もうします
thân
· Nói/tên là (khiêm nhường)
申
し訳ありません
もうしわけありません
thân dịch
· Xin lỗi (trang trọng)
申
し込みます
もうしこみます
thân nhập
· Đăng ký
申
し込み
もうしこみ
thân nhập
· Đăng ký
申
し訳ありません
もうしわけありません
thân dịch
· Xin lỗi
申
します
もうします
thân
· Nói (khiêm nhường)
申
します
もうします
thân
· Nói (khiêm nhường)
N2
Từ vựng JLPT N2
2
申
告
しんこく
thân cáo
· khai báo, trình báo
申
し訳ない
もうしわけない
thân dịch
· xin lỗi
N1
Từ vựng JLPT N1
3
申
し出る
もうしでる
thân xuất
· đề nghị, xin
申
し分ない
もうしぶんない
thân phân
· hoàn hảo, không chê được
上
申
じょうしん
thượng thân
· trình lên cấp trên
← Chữ trước
伺
Chữ sau →
恐
This page is also in English →
×