Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
助
JLPT N3
助
助
TRỢ
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
助
TRỢ
Âm Hán Việt
trợ
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
助
言
じょげん
trợ ngôn
· lời khuyên
N2
Từ vựng JLPT N2
4
補
助
金
ほじょきん
bổ trợ kim
· tiền trợ cấp
援
助
えんじょ
viện trợ
· hỗ trợ
救
助
きゅうじょ
cứu trợ
· sự cứu hộ
介
助
かいじょ
giới trợ
· sự trợ giúp sinh hoạt
N1
Từ vựng JLPT N1
1
助
長
じょちょう
trợ trưởng
· tiếp tay, làm trầm trọng thêm
← Chữ trước
談
Chữ sau →
批
This page is also in English →
×