Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
集
JLPT N4–N5
集
集
TẬP
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
集
TẬP
Âm Hán Việt
tập
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
集
めます
あつめます
tập
· Thu thập, tập hợp
集
中
しゅうちゅう
tập trung
· Tập trung
募
集
中
ぼしゅうちゅう
mộ tập trung
· Đang tuyển
集
まります[人が~]
あつまります[ひとが~]
tập nhân
· Tụ tập [người]
N2
Từ vựng JLPT N2
5
募
集
ぼしゅう
mộ tập
· tuyển mộ
分別収
集
ぶんべつしゅうしゅう
phân biệt thu tập
· thu gom rác phân loại
限界
集
落
げんかいしゅうらく
hạn giới tập lạc
· làng biên giới dân số
特
集
とくしゅう
đặc tập
· chuyên đề
編
集
へんしゅう
biên tập
· biên tập
N1
Từ vựng JLPT N1
3
集
約
しゅうやく
tập ước
· tập hợp, cô đọng
結
集
けっしゅう
kết tập
· tập hợp
密
集
みっしゅう
mật tập
· tập trung dày đặc
← Chữ trước
弾
Chữ sau →
捨
This page is also in English →
×