Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
弾
JLPT N4–N5
弾
弾
ĐẠN
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
弾
ĐẠN
Âm Hán Việt
đạn
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
弾
きます
ひきます
đạn
· Chơi (nhạc cụ dây như đàn piano, v.v.)
N2
Từ vựng JLPT N2
1
弾
劾
だんがい
đạn hặc
· luận tội, cáo trạng
N1
Từ vựng JLPT N1
6
弾
む
はずむ
đạn
· nảy lên; sôi nổi
弾
ける
はじける
đạn
· bật ra, vỡ tung
糾
弾
きゅうだん
củ đạn
· lên án, tố giác
弾
み
はずみ
đạn
· đà, lúc bột phát
弾
圧
だんあつ
đạn áp
· đàn áp
弾
劾
だんがい
đạn hặc
· luận tội
← Chữ trước
洗
Chữ sau →
集
This page is also in English →
×