JLPT N2

描

描

MIÊU

2 từ

N2 Gặp lần đầu ở JLPT N2

描 MIÊU

Âm Hán Việt
miêu
Trong bài học
2 từ

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 1