Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
指
JLPT N4–N5
指
指
CHỈ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
指
CHỈ
Âm Hán Việt
chỉ
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
指
輪
ゆびわ
chỉ luân
· Nhẫn
N2
Từ vựng JLPT N2
3
指
摘
してき
chỉ trích
· sự chỉ ra
指
導教官
しどうきょうかん
chỉ đạo giáo quan
· giáo viên hướng dẫn
指
標
しひょう
chỉ tiêu
· chỉ số
N1
Từ vựng JLPT N1
2
指
針
ししん
chỉ châm
· kim chỉ nam
屈
指
くっし
khuất chỉ
· hàng đầu, đếm trên đầu ngón tay
← Chữ trước
岸
Chữ sau →
輪
This page is also in English →
×