Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
比
JLPT N2
比
比
TỈ
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
比
TỈ
Âm Hán Việt
tỉ
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
比
較
ひかく
tỉ giảo
· so sánh
比
率
ひりつ
tỉ suất
· tỷ suất
比
喩
ひゆ
tỉ dụ
· phép ẩn dụ
N1
Từ vựng JLPT N1
2
比
喩
ひゆ
tỉ dụ
· ẩn dụ
無
比
むひ
vô tỉ
· vô song
← Chữ trước
劾
Chữ sau →
較
This page is also in English →
×