Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
原
JLPT N4–N5
原
原
NGUYÊN
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
原
NGUYÊN
Âm Hán Việt
nguyên
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
原
料
げんりょう
nguyên liệu
· Nguyên liệu
原
因
げんいん
nguyên nhân
· Nguyên nhân
N2
Từ vựng JLPT N2
6
平
原
へいげん
bình nguyên
· đồng bằng
原
稿
げんこう
nguyên cảo
· bản thảo
原
価
げんか
nguyên giá
· giá vốn
原
告
げんこく
nguyên cáo
· nguyên đơn
原
作
げんさく
nguyên tác
· nguyên tác
原
則
げんそく
nguyên tắc
· nguyên tắc
N1
Từ vựng JLPT N1
3
原
則
げんそく
nguyên tắc
· nguyên tắc
原
点
げんてん
nguyên điểm
· điểm xuất phát
原
形
げんけい
nguyên hình
· nguyên hình
← Chữ trước
油
Chữ sau →
泥
This page is also in English →
×