Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
油
JLPT N4–N5
油
油
DU
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
油
DU
Âm Hán Việt
du
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
石
油
せきゆ
thạch du
· Dầu mỏ
N3
Từ vựng JLPT N3
1
火に
油
を注ぐ
ひにあぶらをそそぐ
hỏa du chú
· đổ thêm dầu vào lửa
N2
Từ vựng JLPT N2
4
醤
油
しょうゆ
tương du
· nước tương
油
断
ゆだん
du đoạn
· sự lơ là, chủ quan
給
油
きゅうゆ
cấp du
· đổ xăng
油
絵
あぶらえ
du hội
· tranh sơn dầu
N1
Từ vựng JLPT N1
1
油
を売る
あぶらをうる
du mại
· tán gẫu bỏ bê việc
← Chữ trước
石
Chữ sau →
原
This page is also in English →
×